thúng thắng

thúng thắng

Một người nông dân đang gánh hai thúng thắng đầy rau ra chợ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ho nhẹ, ho khan: "thúng thắng" chỉ hành động ho nhẹ, thường do chút ngứa cổ hoặc để làm sạch đường hô hấp, nhưng không ho dữ dội. Từ này được dùng trong phương ngữ, tương tự như "húng hắng".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thúng thắng mấy tiếng để thu hút sự chú ý của ấy. (Anh ấy ho nhẹ vài tiếng để gây sự chú ý.)
    • Trong buổi họp, ông giám đốc thúng thắng trước khi bắt đầu phát biểu. (Trong cuộc họp, ông giám đốc ho nhẹ trước khi nói.)
    • thúng thắng bụi bay vào mũi. ( ho nhẹ bụi bay vào mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thúng thắng ra hiệu": ho nhẹ để làm dấu hiệu hoặc thông báo điều đó.

    • Cậu ta thúng thắng ra hiệu cho bạn im lặng. (Cậu ta ho nhẹ để báo cho bạn giữ im lặng.)
  • "thúng thắng giả vờ": ho nhẹ một cách giả tạo để che giấu sự ngượng ngùng hoặc lúng túng.

    • Khi bị hỏi khó, anh ấy thúng thắng giả vờ để thời gian suy nghĩ. (Khi bị hỏi khó, anh ấy ho nhẹ giả vờ để thời gian suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Húng hắng (động từ): ho nhẹ, ho khan — từ phổ thông hơn, đồng nghĩa với "thúng thắng".

    • Cụ già húng hắng vài tiếng rồi mới nói tiếp. (Cụ già ho nhẹ vài tiếng rồi mới nói tiếp.)
  • Ho (động từ): hành động tống khí ra khỏi phổi mạnh mẽ, thường kèm âm thanhkhác với "thúng thắng" ở mức độ nhẹ hơn.

    • Anh ấy ho dữ dội cảm lạnh. (Anh ấy ho mạnh cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ho nhẹ: ho với cường độ thấp, không mạnh.
  • Ho khan: ho không đờm, thường tiếng ho khô.
  • Khụ khụ: từ tượng thanh mô tả tiếng ho nhẹ, lặp lại.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "thúng thắng", do đây từ phương ngữ ít dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.)

Từ chứa "thúng thắng"